milk leg

milk leg

A new mother rests in bed with her leg elevated due to milk leg.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng huyết khối tĩnh mạch đùi sau sinh: "Milk leg" một tình trạng bệnh , trong đó sự hình thành cục máu đông (huyết khối) trong tĩnh mạch đùi (femoral vein) ở chân, thường xảy raphụ nữ sau khi sinh con. Tình trạng này gây đau đớn, sưng tấy có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị.

dụ sử dụng
  • (Sau khi sinh con, ấy bị chứng huyết khối tĩnh mạch đùi phải nhập viện ngay lập tức.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng của ấy chứng huyết khối tĩnh mạch đùi, một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng sau sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop milk leg": mắc phải chứng huyết khối tĩnh mạch đùi sau sinh.

    • Women with a history of blood clots are at higher risk to develop milk leg. (Phụ nữ tiền sử huyết khối nguy cao mắc chứng huyết khối tĩnh mạch đùi.)
  • "milk leg is a postpartum condition": chứng huyết khối tĩnh mạch đùi một tình trạng hậu sản.

    • Milk leg is a postpartum condition that requires prompt medical attention. (Chứng huyết khối tĩnh mạch đùi một tình trạng hậu sản cần được chăm sóc y tế kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlegmasia alba dolens: tên gọi y khoa khác của "milk leg", thường được dùng trong tài liệu chuyên ngành.
    • Phlegmasia alba dolens is the medical term for milk leg. (Phlegmasia alba dolens thuật ngữ y khoa chỉ chứng huyết khối tĩnh mạch đùi sau sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Postpartum deep vein thrombosis (DVT): huyết khối tĩnh mạch sâu sau sinh (mô tả rộng hơn, nhưng thường dùng để chỉ cùng một tình trạng).
  • Leg phlegmasia: chứng viêm tĩnh mạch chân (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "milk leg", đây một thuật ngữ y khoa cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "milk leg", đây thuật ngữ chuyên ngành y tế.